TanroDictionary Sổ từ

dandling

/ˈdændəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dandle.động từ

Ví dụ

  1. They were dandling the baby on their knees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép