TanroDictionary Sổ từ

danged

/dˈæŋd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dangđộng từ

Ví dụ

  1. She danged the wet towel outside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép