TanroDictionary Sổ từ

danh ca

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghệ sĩ ca hát nổi tiếng.danh từ

Ví dụ

  1. Danh ca Ngọc Sơn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép