TanroDictionary Sổ từ

dappling

/dˈæplɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dapple.động từ

Ví dụ

  1. Sunlight is dappling the path through trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép