Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dapple.động từ
Ví dụ
-
Sunlight is dappling the path through trees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈæplɪŋ/
Sunlight is dappling the path through trees.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép