Nghĩa tiếng Việt
- Loại chè dac-gi-linh ở ấn Độ.danh từ
Ví dụ
-
He ordered a cup of Darjeeling tea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɑːrˈdʒilɪŋ/
He ordered a cup of Darjeeling tea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép