TanroDictionary Sổ từ

darkened

/ˈdɑrkənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của darkenđộng từ

Ví dụ

  1. The room darkened after the lights went out.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép