Nghĩa tiếng Việt
- Cấu hình Darlington (Đắclintơn).danh từ
Ví dụ
-
She saw the darlington configuration yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ kənˌfɪɡjəˈreɪʃən/
She saw the darlington configuration yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép