Nghĩa tiếng Việt
- Mạch nối Darlington (Đắclintơn).danh từ
Ví dụ
-
The darlington connection was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ kəˈnɛkʃən/
The darlington connection was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép