Nghĩa tiếng Việt
- Cặp Darlington (Đắclintơn).danh từ
Ví dụ
-
The darlington pair played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈpɛr/
The darlington pair played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép