Nghĩa tiếng Việt
- Cỏ lồng vực (hay mọc lẫn với lúa).danh từ
Ví dụ
-
Darnel grew among the wheat in the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɑːrnəl/
Darnel grew among the wheat in the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép