Nghĩa tiếng Việt
- Hệ thống xử lý dữ liệu.danh từ
Ví dụ
-
A data processing system helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdeɪtə ˈprɑːˌsɛsin ˈsɪstəm/
A data processing system helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép