Nghĩa tiếng Việt
- Tra cứu kho dữ liệu.danh từ
Ví dụ
-
The database inquiry was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdeɪtəˌbeɪs ɪnˈkwɑɪəri/
The database inquiry was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép