Nghĩa tiếng Việt
- Có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu.tính từ
Ví dụ
-
The document is datable by its style.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdeɪtəbl/
The document is datable by its style.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép