Nghĩa tiếng Việt
- Đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ.danh từ
- Dòng đề ngày tháng trên một tờ báo.danh từ
Ví dụ
-
The ship crossed the date-line overnight.
-
Check the date-line at the top.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép