TanroDictionary Sổ từ

dateless

/ˈdeɪtləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đề ngày tháng.tính từ
  2. Bất tận, bất diệt.tính từ
  3. Có quá không xác định được thời đại; cũ quá không nhớ được ngày tháng.tính từ

Ví dụ

  1. The letter was dateless, so we guessed the year.

  2. Their love felt dateless and strong.

  3. The old photo was dateless and faded.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép