TanroDictionary Sổ từ

daubing

/dˈɔːbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của daub.động từ

Ví dụ

  1. She is daubing paint on the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép