TanroDictionary Sổ từ

daughter board

/ˈdɔtɜː ˈbɔrd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng con.danh từ

Ví dụ

  1. The daughter board was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép