TanroDictionary Sổ từ

daughterless

/ˈdɔtɜːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có con gái.tính từ

Ví dụ

  1. She was daughterless, but her home was full of love.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép