Nghĩa tiếng Việt
- Không sợ, dũng cảm, gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường.tính từ
Tiếng Nhật
- 勇猛ゆうもうdũng mãnh, gan dạ, can đảm
Ví dụ
-
The dauntless climber kept going in the cold.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép