TanroDictionary Sổ từ

dawdling

/dˈɔːdlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dawdle.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Stop dawdling and finish your tea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép