Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dawdle.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Stop dawdling and finish your tea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈɔːdlɪŋ/
Stop dawdling and finish your tea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép