TanroDictionary Sổ từ

day off

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày nghỉdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a day away from workdanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 休日、休みdanh từ

Ví dụ

  1. I'm taking a day off tomorrow.

    Ngày mai tôi nghỉ một ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép