Nghĩa tiếng Việt Ca ngày (trong nhà máy).danh từ Tiếng Nhật 日直にっちょくtrực ban ngày, trực nhật 日勤にっきんca ngày Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép