TanroDictionary Sổ từ

dazedly

/ˈdeɪzədli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sửng sốt, ngạc nhiên.D

Ví dụ

  1. He stared dazedli at the bright light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép