TanroDictionary Sổ từ

dazes

/dˈeɪzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dazeđộng từ

Ví dụ

  1. The heat dazes some visitors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép