TanroDictionary Sổ từ

dazzlingly

/dˈæzəlɪŋli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem dazzle: Sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The entry dazzlingly points to dazzle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép