TanroDictionary Sổ từ

deadfall

/ˈdɛdfɔːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái bẫy.danh từ

Ví dụ

  1. A deadfall lay hidden under the leaves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép