TanroDictionary Sổ từ

deaerate

/ˌdiˈɛrˌeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lấy không khí và khí ra khỏi.động từ

Ví dụ

  1. The machine delegates the liquid before packing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép