TanroDictionary Sổ từ

death carp

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá muối kiểu Nga, bên ngoài khô sần, bên trong tươi rói, làm thực phẩm tươi mùa đông.danh từ

Ví dụ

  1. Only death carps. But those are for winter

    (Chỉ có mấy con cá muối thôi, nhưng đó là để dành mùa đông).

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép