Nghĩa tiếng Việt Án tử, tử hình.danh từ Tiếng Nhật 死刑しけいán tử hình 極刑きょっけいán tử hình, hình phạt cao nhất Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép