TanroDictionary Sổ từ

debarked

/dɪˈbɑːrkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của debarkđộng từ

Ví dụ

  1. Please debarked the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép