Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của debark.động từ
Ví dụ
-
He learned to debarking the tool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈbɑːrkɪŋ/
He learned to debarking the tool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép