TanroDictionary Sổ từ

debatable

/dɪˈbeɪtəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể tranh luận, có thể thảo luận, có thể bàn cãi.tính từ

Ví dụ

  1. The rule is still debatable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép