Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của debouche.động từ
Ví dụ
-
The river is debouching into the sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈbɑʊtʃɪŋ/
The river is debouching into the sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép