TanroDictionary Sổ từ

debouching

/dɪˈbɑʊtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của debouche.động từ

Ví dụ

  1. The river is debouching into the sea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép