TanroDictionary Sổ từ

debundling

/ˈdebəndəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của debundleđộng từ

Ví dụ

  1. They are debundling the package now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép