Nghĩa tiếng Việt
- Cầu thập phân.danh từ
Ví dụ
-
She saw the decade bridge yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɛˌkeɪd ˈbrɪdʒ/
She saw the decade bridge yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép