TanroDictionary Sổ từ

decalcify

/diːˈkælsɪfaɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm mất canxi (trong xương... ).động từ

Ví dụ

  1. The treatment may decalcify weak bones.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép