TanroDictionary Sổ từ

decamping

/dɪkˈæmpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decamp.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are decamping from the camp before dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép