Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decant.động từ
Ví dụ
-
She is decanting the wine into a jug.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪkˈɑːntɪŋ/
She is decanting the wine into a jug.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép