TanroDictionary Sổ từ

decasaulize

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép