TanroDictionary Sổ từ

deciphering

/diˈsɑɪfɜːin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ... ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Deciphering the note took a long time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép