TanroDictionary Sổ từ

decision lag

/ ˈlæɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độ trễ của việc ra quyết định.danh từ

Ví dụ

  1. The decision lag was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép