TanroDictionary Sổ từ

decision table

/dɪˈsɪʒən ˈteɪbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng để quyết định.danh từ

Ví dụ

  1. A decision table helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép