TanroDictionary Sổ từ

decision tree

/dɪˈsɪʒən ˈtri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cấu trúc cây để quyết định.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the decision tree yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép