TanroDictionary Sổ từ

declaiming

/dɪklˈeɪmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của declaim.động từ

Ví dụ

  1. He is declaiming his poem loudly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép