Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của declassifyđộng từ
Ví dụ
-
The report was declassified yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪklˈæsɪfˌaɪd/
The report was declassified yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép