Nghĩa tiếng Việt
- Nhả số (xe ô tô).động từ
Ví dụ
-
Please declutch before changing gear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/diːˈklʌtʃ/
Please declutch before changing gear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép