TanroDictionary Sổ từ

decoction

/dɪˈkɑːkʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sắc, nước xắc (thuốc... ).danh từ

Ví dụ

  1. The decoction smelled strong and bitter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép