TanroDictionary Sổ từ

decoded

/dɪkˈəʊdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của decodeđộng từ

Ví dụ

  1. He decoded the code in minutes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép