Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decode.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She is decoding the old message.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈkəʊdɪŋ(ɡ)/
She is decoding the old message.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép