TanroDictionary Sổ từ

decorticate

/diːˈkɔːtɪkeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xay (lúa), bóc vỏ (cây... ).động từ

Ví dụ

  1. They decorticate the grain before cooking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép